请输入您要查询的越南语单词:
单词
按说
释义
按说
[ānshuō]
lẽ ra; đúng ra; theo lý; thông thường; nói chung; thường thì。依照事实或情理来说。
五一节都过了,按说该穿单衣了,可是一早一晚还离不了毛衣
mồng một tháng năm đã qua, lẽ ra phải mặc áo mỏng được rồi, thế mà từ sáng đến tối vẫn không thoát được cái áo len
随便看
吃素
吃紧
吃罪
吃老本
吃耳光
吃肥丢瘦
吃花酒
吃苦
吃苦耐劳
吃请
吃豆腐
吃软不吃硬
吃透
吃酒
吃醋
吃里扒外
吃里爬外
吃重
吃闭门羹
吃闲饭
吃零嘴
吃食
吃饭
吃饭别忘了种谷人
吃馆子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:05:09