请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 假如
释义 假如
[jiǎrú]
 giá như; nếu như; giả như; giả dụ; nếu。如果。
 假如明天不下雨,我一定去。
 nếu ngày mai trời không mưa, tôi nhất định đi.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/25 16:24:08