请输入您要查询的越南语单词:
单词
假托
释义
假托
[jiǎtuō]
1. mượn cớ; lấy cớ。推托。
他假托家里有事,站起来就走了。
anh ấy lấy cớ gia đình có chuyện, đứng lên ra về.
2. mượn tiếng; lấy danh nghĩa。用别人的名义;假冒。
3. mượn。凭借。
寓言是假托故事来说明道理的文学作品。
ngụ ngôn là tác phẩm văn học, mượn chuyện để nói lên một triết lí.
随便看
烟袋锅
烟酸
烟雨
烟雾
烟霞
烟霞癖
烟霭
烟鬼
烤
烤火
烤烟
烤电
烤箱
烤肉
烤蓝
烤鸭
烤麸
烦
烦乱
烦人
烦冗
烦劳
烦厌
烦嚣
烦心
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:10:48