请输入您要查询的越南语单词:
单词
假托
释义
假托
[jiǎtuō]
1. mượn cớ; lấy cớ。推托。
他假托家里有事,站起来就走了。
anh ấy lấy cớ gia đình có chuyện, đứng lên ra về.
2. mượn tiếng; lấy danh nghĩa。用别人的名义;假冒。
3. mượn。凭借。
寓言是假托故事来说明道理的文学作品。
ngụ ngôn là tác phẩm văn học, mượn chuyện để nói lên một triết lí.
随便看
后患
后手
后排
后援
后摆
后撤
后效
后方
后日
后晋
后晌
后景
后期
后来
后来居上
后果
后梁
后此
后步
后母
后汉
后汉书
后江
后浪推前浪
后灯
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:59:23