请输入您要查询的越南语单词:
单词
情意
释义
情意
[qíngyì]
tình ý; tình nghĩa; tình cảm。对人的感情。
情意深厚。
tình nghĩa sâu đậm.
情意绵绵。
tình cảm gắn bó keo sơn.
情意真切
tình ý chân thành tha thiết
随便看
棔
棕
棕树
棕榈
棕毛
棕毯
棕熊
棕红
棕绳
棕绷
棕编
棕缚
棕色
棕黄
棕黑
棘
棘刺
棘手
棘爪
棘皮动物
棘突
棘轮
棚
棚圈
棚子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 11:46:40