请输入您要查询的越南语单词:
单词
情理
释义
情理
[qínglǐ]
tình lý; lẽ phải。人的常情和事情的一般道理。
不近情理。
không hợp tình hợp lý.
情理难容。
không hợp tình hợp lý.
他的话很合乎情理。
lời anh ấy nói rất hợp tình hợp lí.
随便看
商品流通
商品生产
商品粮
商品经济
商品肥料
商场
商埠
商定
商店
商情
商战
商数
商旅
商标
商榷
商洽
商港
商界
商籁体
商约
商船
商行
商计
商讨
商议
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:32:49