请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 抒写
释义 抒写
[shūxiě]
 miêu tả; mô tả。表达和描写。
 散文可以抒写感情,也可以发表议论。
 tản văn có thể miêu tả, diễn đạt tình cảm, cũng có thể phát biểu nghị luận.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/30 8:04:42