请输入您要查询的越南语单词:
单词
同道
释义
同道
[tóngdào]
1. người cùng lý tưởng; người cùng tín ngưỡng。志同道合的人。
2. người cùng ngành; người cùng nghề。同一行业的人。
新闻界的同道
người cùng ngành báo chí.
3. cùng đường; cùng một đường。同路。
同道南下
cùng đường đi xuống phía Nam.
随便看
言必有中
言教
言犹在耳
言简意赅
言者无罪,闻者足戒
言行
言行一致
言论
言语
言谈
言责
言路
言辞
言过其实
言重
訄
訇
訏
訑
訚
訢
訸
訾
訾议
詈
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 11:26:08