请输入您要查询的越南语单词:
单词
名不虚传
释义
名不虚传
[míngbùxūchuán]
Hán Việt: DANH BẤT HƯ TRUYỀN
danh bất hư truyền (tiếng tăm, danh tiếng truyền đi đúng như thực tế)。实在很好,不是空有虚名。
随便看
甜美
甜菜
甜蜜
甜言蜜语
甜面酱
甜食
甝
生
生业
生丝
生事
生产
生产关系
生产力
生产合作社
生产基金
生产大队
生产工具
生产操
生产方式
生产率
生产能力
生产资料
生产过剩
生产队
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:49:25