请输入您要查询的越南语单词:
单词
偷闲
释义
偷闲
[tōuxián]
1. tranh thủ thời gian; tranh thủ lúc rảnh rỗi。挤出空闲的时间。
忙里偷闲
tranh thủ thời gian nghỉ ngơi khi bận rộn
2. trốn tránh khó nhọc; ăn bơ làm biếng。偷懒;闲着。
随便看
触目惊心
触眼
触礁
触类旁通
触觉
触角
触诊
触霉头
触须
觧
觫
觭
觯
觱
觱篥
觳
觷
觺
觽
言
言不及义
言不由衷
言为心声
言之无物
言人人殊
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:00:47