请输入您要查询的越南语单词:
单词
偷闲
释义
偷闲
[tōuxián]
1. tranh thủ thời gian; tranh thủ lúc rảnh rỗi。挤出空闲的时间。
忙里偷闲
tranh thủ thời gian nghỉ ngơi khi bận rộn
2. trốn tránh khó nhọc; ăn bơ làm biếng。偷懒;闲着。
随便看
山桃
山桐子
山梁
山樱桃
山歌
山毛榉
山水
山沟
山河
山洞
山洪
山涧
山清水秀
山炮
山猫
山珍海味
山盟海誓
山积
山穷水尽
山窝
山系
山罗
山羊
山脉
山脊
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 7:36:10