请输入您要查询的越南语单词:
单词
偷闲
释义
偷闲
[tōuxián]
1. tranh thủ thời gian; tranh thủ lúc rảnh rỗi。挤出空闲的时间。
忙里偷闲
tranh thủ thời gian nghỉ ngơi khi bận rộn
2. trốn tránh khó nhọc; ăn bơ làm biếng。偷懒;闲着。
随便看
审判
审判长
审处
审定
审察
审度
审慎
审批
审时度势
审查
审核
审理
审美
审视
审计
审订
审议
审讯
审读
审问
客
客串
客人
客体
客卿
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 12:57:59