请输入您要查询的越南语单词:
单词
敬仰
释义
敬仰
[jìngyǎng]
kính mộ; ngưỡng mộ; kính trọng ngưỡng mộ; tôn sùng; sùng kính; kính trọng。尊敬仰慕。
他是青年们敬仰的导师。
ông ấy là một người thầy được giới trẻ kính trọng ngưỡng mộ.
随便看
瘢
瘤
瘤子
瘤胃
瘥
瘦
瘦削
瘦子
瘦小
瘦小枯干
瘦弱
瘦怯怯
瘦果
瘦溜
瘦煤
瘦瘠
瘦筋巴骨
瘩
瘪
瘪三
瘪塌塌
瘪瘦
瘪螺痧
瘫
瘫子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:23:29