请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

ăn có chỗ, đỗ có nơi ăn có nhai, nói có nghĩ ăn có nơi, chơi có chốn ăn có sở, ở có nơi ăn công
ăn cùng ăn cùng lòng, ở cùng lòng ăn cơm ăn cơm chúa, múa tối ngày ăn cơm dã ngoại
ăn cơm dẻo nhớ nẻo đường đi ăn cơm gà gáy, cất binh nửa ngày ăn cơm khách ăn cơm không ăn cơm lính
ăn cơm một nhà, vác đà một nước ăn cơm mới nói chuyện cũ ăn cơm nhà nọ, kháo cà nhà kia ăn cơm thừa rượu cặn ăn cưới
ăn cướp ăn cướp ban ngày ăn cướp giữa ban ngày ăn cướp trắng trợn ăn cầm chừng
ăn cần ở kiệm ăn cắp ăn cắp bản quyền ăn cắp vặt ăn cắp ý
ăn cọ ăn cỏ ăn cỗ ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau ăn của bụt, thắp hương thờ bụt
ăn của đút lót ăn dao ăn dè ăn dưng ngồi rồi ăn dịp
ăn dối ăn dỗ ăn dỗ ăn dành ăn dở ăn ghé
ăn ghẹ ăn gian ăn gió nằm mưa ăn gió nằm sương ăn giải
ăn giỏ giọt ăn giỗ ăn giựt ăng-kết ăng-ten
ăng-ti-moan ăng-ti-pi-rin ăng-xtrom ăn gánh ăn gẫu
ăn gỏi ăn gửi ăn gửi nằm nhờ ăn hang ở hốc ăn hiếp
ăn hoa hồng ăn hoang ăn hoả thực ăn hàng ăn hôi
ăn hơn nói kém ăn hương hoả ăn hại ăn hỏi ăn hối lộ
ăn hớt ăn khao ăn khem ăn khoẻ ăn khuya
ăn khách ăn không ăn không biết ngon ăn không hết ăn không khí
ăn không lo, của kho cũng hết ăn không ngon, ngủ không yên ăn không ngồi chờ ăn không ngồi hoang, mỏ vàng cũng cạn ăn không ngồi rồi
ăn không ngồi rồi quá lâu ăn không nên đọi, nói không nên lời ăn không nói có ăn không quen ăn không tiêu
ăn không trả tiền ăn không vô ăn khảnh ăn khớp ăn khớp nhau
ăn khớp với nhau ăn kiêng ăn kiêng khem ăn kiêng nằm cữ ăn kiêng ăn khem
ăn ké ăn kẹ ăn kỹ làm dối ăn liên hoan ăn làm
ăn lãi ăn lên ăn lót dạ ăn lót lòng ăn lông uống máu
ăn lông ở lỗ ăn lúa non ăn lường ăn lạt ăn lấn
[首页] [上一页] [587] [588] [589] [590] [591] [592] [593] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 590/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved