请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

ăn lấy chắc, mặc lấy bền ăn lẩu ăn lận ăn lắm thì hết miếng ngon, nói lắm thì hết lời khôn hoá rồ ăn lễ
ăn lộc ăn lời ăn lừa ăn mau đánh chóng ăn miếng chả, trả miếng nem
ăn miếng giả miếng ăn miếng trả miếng ăn mày ăn mày đòi xôi gấc ăn mòn
ăn mót ăn mót ăn nhặt ăn mảnh ăn mảnh ngói ăn mận trả đào
ăn mật trả gừng ăn mắm thì ngắm về sau ăn mặc ăn mặc gọn gàng ăn mặc kiểu Trung Quốc
ăn mặc loè loẹt ăn mặc quái dị ăn mặc theo mùa ăn, mặc, ở, đi lại ăn mặn
ăn mặn coi chừng khát nước ăn mặn khát nước ăn mặn nói ngay còn hơn ăn chay nói dối ăn mẻ bát thiên hạ ăn mềm không ăn cứng
ăn một bát cháo, chạy ba quãng đồng ăn một mâm nằm một chiếu ăn một mình ăn mục ăn mừng
ăn ngang nói ngược ăn ngay nói thật ăn ngay nói thật, mọi tật mọi lành ăn ngay ở thật ăn ngon ngủ kỹ
ăn ngon ở nhàn ăn ngược nói ngạo ăn ngọn ăn ngốn ăn ngồi
ăn ngủ ăn nhau ăn nhiều nuốt không trôi ăn nhín ăn như bò ngốn cỏ
ăn như cũ, ngủ như xưa ăn như hà bá đánh vực ăn như hổ đói ăn như hổ đổ đố ăn như tầm ăn rỗi
ăn nhạt ăn nhạt mới biết thương mèo ăn nhậu chơi bời ăn nhịn để dành ăn nhịp
ăn nhịp với nhau ăn nhờ ăn nhờ ở đậu ăn no ăn no lo được
ăn no mặc ấm ăn non ăn no ngủ kỹ ăn no nằm dài béo quay ra ăn nên nói nổi
ăn nói ăn nói ba rọi ăn nói cay độc ăn nói có ý tứ ăn nói dè dặt
ăn nói dễ thương ăn nói dịu dàng ăn nói khép nép ăn nói khùng điên ăn nói lan man
ăn nói lèm bèm ăn nói lèo lái ăn nói lọt vành ăn nói mạnh mẽ ăn nói ngang ngạnh
ăn nói nhũn nhặn ăn nói quàng xiên ăn nói thiếu lễ độ ăn nói thẳng thắn ăn nói vu vơ
ăn nói vụng về ăn nói đơn sai ăn nói đưa đẩy ăn năn ăn năn hối hận
ăn năn hối lỗi ăn nằm ăn nể ăn phàm ăn phần trăm
ăn quanh ăn quen bén mùi ăn quà ăn quả nhớ kẻ trồng cây ăn quẩn
ăn quỵt đôn đốc đôn đốc tác chiến đô thành đô thị
đô thị có nhiều người nước ngoài ở đô đốc đù đùa đùa bỡn
[首页] [上一页] [588] [589] [590] [591] [592] [593] [594] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 591/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved