请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

Uy-xcon-xin uyên bác uyên mặc uyên nguyên uyên sồ
uyên thuý uyên thâm uyên viễn uyên áo uyên ương
uyển uyển chuyển uyển chuyển hàm xúc uyển chuyển thanh nhã uyển diệu
uyển ngữ uyển nhã Uyển Đinh Trấn Uzbekistan u ác tính
u ám uôm uôm uông mang uý cụ
uý kỵ uý nan uý tội u đầu sứt trán u ơ
Uất huyện uất hận uất kết Uất Lê uất muộn
uất nộ uất phấn uất tắc uất ức u ẩn
uẩn khúc uẩn súc uẩn tàng uế uế khí
uế nang uế trọc uế tạp uế vật uể oải
uể oải chậm chạp uốn uốn cong uốn cong thành thẳng uốn dẻo
uống uống cho đã uống hả hê uống máu uống máu ăn thề
uống nước nhớ nguồn uống nước nhớ người đào giếng uống rượu uống rượu chay uống rượu giải sầu
uống rượu li bì uống rượu quá mức uống rượu suông uống rượu theo tua uống rượu độc giải khát
uống say uống sun-fát ba-ri uống thuốc uống thuốc trợ tiêu uống thuốc xổ
uống thuốc độc uống thuốc độc giải khát uống thả cửa uống tràn uốn gói khom lưng
uốn gối uốn gối cong lưng uốn khúc uốn lưng uốn lưỡi cuối vần
uốn lượn uốn lượn quanh co uốn lời uốn mình uốn mình theo người
uốn nóng uốn nắn uốn nắn lệch lạc uốn quanh uốn quăn
uốn thẳng uốn thẳng lại uốn tóc uốn tóc nguội uốn ván
uốn éo uốn éo kiểu cách uổng uổng công uổng công vô ích
uổng mạng uổng nước bọt uổng phí uổng tử uổng đời
uỵch uỷ uỷ ban uỷ dụ uỷ giao
uỷ hội uỷ khúc uỷ lạo uỷ lạo chiến sĩ uỷ lạo quân đội
[首页] [上一页] [590] [591] [592] [593] [594] [595] [596] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 593/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved