请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

uỷ mị uỷ ngân uỷ nhiệm uỷ nhiệm thư uỷ phái
uỷ phó uỷ quyền uỷ thác uỷ thác quan trọng uỷ thác quản lý
uỷ thác vận chuyển uỷ trị uỷ viên uỷ viên chính trị uỷ viên quản trị
uỷ viên quốc hội uỷ viên thường vụ uỷ vấn V va
va chạm Vaduz vai vai bà già vai chính
vai cày vai cầu vai diễn vai diễn chào mừng vai diễn phụ
vai diễn đao mã vai hài vai hí khúc vai hề vai hề võ
vai kép võ vai kề vai vai lứa vai mạt vai mặt hoa
vai mặt đen vai nam vai nam mặt đỏ vai nam trung niên vai nam trẻ
vai ngang vai nịnh vai nữ vai phản diện vai phụ
vai thứ vai trên đúng khuôn phép đúng kiểu đúng kỳ
đúng kỳ hạn đúng là đúng lúc đúng lý đúng lẽ
đúng mùa đúng mẫu đúng mốt đúng mức đúng mực
đúng ngay vào mặt đúng người đúng tội đúng ngọ đúng như đúng như dự tính
đúng như dự đoán đúng nhịp đúng phương pháp đúng quy cách đúng quy củ
đúng ra đúng răm rắp đúng sai đúng sự thật đúng thời
đúng thời cơ đúng thời gian đã định đúng thời hạn đúng thời vụ đúng trọng tâm
đúng tuổi đúng vào đầu đúng vậy đúng với ý nguyện đúng ý
đúng điệu đúng đắn đún đởn đúp đút
đút lót đút lễ đút nút đút tiền đú đa đú đởn
đú đởn đăm chiêu ủ dột đăm đăm đăng đăng bài
đăng báo đăng bạ đăng cao đăng cơ đăng cực
đăng hiệu đăng hoả đăng khoa đăng ký đăng ký hộ khẩu
đăng ký lấy số đăng ký tài khoản đăng ký tạm trú đăng liên tiếp đăng lại
[首页] [上一页] [591] [592] [593] [594] [595] [596] [597] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 594/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved