请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

đăng lục đăng nhiều kỳ đăng quang đăng rõ đăng sơn
đăng ten đăng thiên đăng tin đăng tiên đăng trình
đăng tên đăng tải đăng vị đăng đài bái tướng đăng đàn
đăng đó đăng đệ đăng đồ đĩ đĩa
đĩa bay đĩa chuyển vật liệu đĩa cân đĩa có chân đĩa da
đĩa hát đĩa khoá đường đĩa men đĩa mật đĩa nhạc
đĩa ném đĩa phản xạ đĩa quay đĩa quét đĩa sắt
đĩa số đĩa to đĩa trà đĩa tuyến đĩa xích
đĩa đệm đĩ bợm đĩ lậu đĩ ngựa đĩnh
đĩnh ngộ đĩnh đạc đĩ thoã đĩ điếm đĩ đực
đũa đũa bạc đũa cả đũa mốc chòi mâm son đũa mộc
đũa ngà đũa son đũa tre đũa xương đũi
đũng đũng quần đơ đơm đơm đó
đơm đó ngọn tre đơm đặt đơn đơn bào đơn bì
đơn bạc đơn bản vị đơn ca đơn chiếc đơn chí
đơn chất đơn cánh đơn côi đơn cớ mất đơn cử
đơn cực đơn giá đơn giản đơn giản dễ dàng đơn giản dễ hiểu
đơn giản hoá đơn giản khái quát đơn giản rõ ràng đơn huyền đơn hàng
đơn hành đơn hình độc bóng đơn khiếu nại đơn khoa đơn khởi tố
đơn kiện đơn kê hàng đơn lẻ đơn nguyên tử đơn người
đơn nhất đơn noãn khuẩn đơn quả đơn sa đơn sơ
đơn sắc đơn số đơn thuần đơn thuốc đơn thuốc dân gian
đơn thuốc kép đơn thân đơn thương độc mã đơn thức đơn truyền
đơn trình đơn tuyến đơn tính đơn tư đơn từ
[首页] [上一页] [592] [593] [594] [595] [596] [597] [598] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 595/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved