请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

đơn tử diệp đơn tự đơn vị đơn vị bạn đơn vị khối lượng nguyên tử
đơn vị kiểu mẫu đơn vị phụ đối ẩm đối ứng đố kỵ
đốm đốm lửa đốm lửa nhỏ đốm mồi đốm nhỏ
đốm vàng đốm đen trên mặt trời đốn đốn cành đốn cây
đốn củi đống đống băng đống cát đống cỏ khô
đống giấy lộn đống gạch vụn đống hoang tàn đống lương đống lửa
đống nhẹ đè gãy trục xe đống phân đống phân chó đống rơm đống sách cũ nát
đống sách như núi đống đất đống đất nhỏ đống đất đắp đê đống đổ nát
đốn gỗ đố nhau đốn kiếp đốn mạt đốn thủ
đốn trộm đốn đời đốp đốp chát đố phụ
đốt đốt bỏ đốt cháy đốt cháy giai đoạn đốt cây gây rừng
đốt cỏ dại đốt hương đốt lò đốt lửa đốt lửa báo động
đốt lửa hiệu đốt ngón tay đốt ngải cứu đốt nhang đốt nương
đốt nến làm đuốc đi chơi đêm đốt phá đốt pháo đốt phăng đốt quách cho rồi
đốt rẫy gieo hạt đốt rừng làm rẫy đốt sách đốt sách chôn người tài đốt sách chôn nho
đốt sóng đốt sạch phá trụi đốt tiền giấy đốt trực tiếp đốt vàng
đốt xương sống đốt xương sống cổ đốt xương sống lưng đốt xương sống thắt lưng đốt đi
đốt đàn nấu hạc đốt đèn đốt đồi hoang đố đèn đồ
đồ ba bị đồ ba gai đồ bao rơm đồ ba que xỏ lá đồ biển
đồ biểu đồ buồi đồ bà ba đồ bài tiết đồ bày biện
đồ bản đồ bảo hộ đồ bấm lỗ đồ bất tài đồ bất tài yếu đuối
đồ bằng ngọc đồ bằng đồng đồ bị thịt đồ bịt mắt đồ bỏ
đồ bỏ đi đồ bố thí đồ bổ đồ chay đồ che mưa
đồ che mắt đồ chua đồ châu báu đồ chó đồ chó heo còn không thèm ăn
[首页] [上一页] [593] [594] [595] [596] [597] [598] [599] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 596/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved