请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

đồ mây tre đồ mã đồ móc tai đồ móc túi đồm độp
đồ mũi trắng đồ mặc đồ mồi lửa đồ mộc gia dụng đồ mở nút chai
đồ mừng đồn đồn biên phòng đồn bót đồn công an
đồng tiên liệt tiên lượng bệnh tiên lệ tiên mẫu
tiên mắc đoạ tiên nghiêm tiên nho tiên nhân tiên nữ
Tiên Phước tiên quyết tiên rồng tiên sinh tiên thiên
tiên thánh tiên tiến tiên tri tiên triệu tiên trách kỷ, hậu trách nhân
tiên trạch Tiên Tần tiên tỉ tiên vương tiên đạo
tiên đạt tiên đế tiên đồng tiêu binh tiêu biểu
tiêu bản tiêu chuẩn tiêu chuẩn hoá tiêu chuẩn kỹ thuật tiêu chuẩn xác định
tiêu chí tiêu chảy tiêu cục tiêu cực tiêu dao
tiêu diệt tiêu diệt hết tiêu diệt không thương tiếc tiêu diệt sạch tiêu diệt toàn bộ
tiêu diệt từng bộ phận tiêu dùng tiêu dùng hàng ngày tiêu hao hết tiêu hoang
tiêu hoá tiêu huỷ tiêu huỷ văn hoá phẩm độc hại tiêu hồn tiêu hụt
tiêu khiển tiêu khiển ngày hè tiêu lòn tiêu mòn tiêu phí
tiêu quản tiêu ra máu tiêu sái tiêu sơ tiêu sạch
tiêu sọ tiêu tan thành mây khói tiêu tao tiêu thuỷ tiêu thạch
tiêu thụ tiêu thụ hàng tốt tiêu thụ tại chỗ tiêu thụ tốt tiêu thử
tiêu thực tiêu tiền như nước tiêu tiền như rác tiêu trục tiêu tùng
tiêu tương tiêu tốn tiêu vong tiêu xài tiêu xài hoang phí
tiêu xích tiêu úng tiêu điều tiêu điều lạnh lẽo tiêu điểm
tiêu điểm chính tiêu đầu tiêu đề tiêu đề báo tiêu đề chương
tiêu độc tiêu đời tiếc tiếc cho tiếc công
tiếc là tiếc rằng tiếc rẻ tiếm chức tiếm ngôi
[首页] [上一页] [595] [596] [597] [598] [599] [600] [601] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 598/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved