请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

tiếm đoạt tiến tiến binh tiến bước tiến bước mạnh mẽ
tiến bước nào, rào bước ấy tiến bức tiến chiếm tiến chức tiến công chiếm đóng
tiến công chớp nhoáng tiến công khí thế tiến công quân thù tiến cống tiến cử
tiến cử hiền tài tiến dần lên tiến dần từng bước tiến dẫn tiếng
tiếng Anh tiếng bào hao tiếng bạch thoại tiếng bấc tiếng chì tiếng Bắc
tiếng Bắc Kinh tiếng ca tiếng Choang tiếng chuông tiếng cả nhà không
tiếng dội tiếng gió thổi tiếng gào tiếng gọi tiếng gốc
tiếng Hoa tiếng hoan hô tiếng huýt tiếng Hán tiếng Hán tạng
tiếng hát vút cao tiếng hão tiếng hô tiếng khen tiếng khen hay
tiếng kép tiếng kêu tiếng kêu than dậy trời đất tiếng kêu trong tai tiếng là
tiếng lòng tiếng lóng tiếng lóng trong nghề tiếng miền Bắc tiếng ngáy
tiếng người tiếng nhạc tiếng Nhật tiếng nói chung tiếng nước ngoài
tiếng nấc tiếng nửa âm tròn tiếng oán hờn khắp nơi tiếng oán than dậy đất tiếng pha
tiếng Phổ thông tiếng phụ tiếng Quan Thoại tiếng rao tiếng rao hàng
tiếng suông tiếng sét tiếng sét giữa trời xanh tiếng sấm tiếng thét
tiếng thông reo tiếng thông tục tiếng thơm muôn thuở tiếng tim đập tiếng Trung Quốc
tiếng truyền muôn thuở tiếng trống canh tiếng tăm lừng lẫy tiếng tăm truyền xa tiếng tốt
tiếng tụng kinh tiếng vang tiếng vọng lại tiếng xấu tiếng đa âm
tiếng đơn tiếng địa phương tiếng đồn tiếng đồng hồ tiếng đồn không ngoa
tiếng động lớn tiếng ợ tiến hay lùi đều khó tiến hoá tiến hành
tiến hành cùng lúc tiến hành sau tiến hành song song tiến hành theo chất lượng tiến hành trên quy mô lớn
tiến kiến tiến kích tiến lui tiến lên tiến lên phía trước
tiến mạnh tiến một lùi hai tiến nhiệm tiến phong tiến quân
tiến quân mạnh tiến sát tiến sát từng bước tiến thoái tiến thoái lưỡng nan
[首页] [上一页] [596] [597] [598] [599] [600] [601] [602] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 599/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved