请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

tiến thẳng tiến thủ tiến triển tiến triển cực nhanh tiến trình
tiến tu tiến tân tiến tới tiến vào tiến vùn vụt
tiến vọt tiến đánh tiến đến tiến độ tiến độ kế hoạch
tiếp tiếp binh tiếp chiến tiếp chuyện tiếp cành
tiếp cận tiếp cực tiếp da tiếp diễn tiếp diện
vựa hàng vựa lúa vựa thóc vựa tằm vực
vực dậy vực sâu vực sâu biển lớn vực thẳm vựng
vựng thuyền vỹ âm Warsaw Washington Watt
WC công cộng Wellington Western Samoa West Virginia Whitehall
white paper Willemstad Wilmington Windhoek Wisconsin
wow wushu Wyoming X xa
xa chạy cao bay xa cách xa cách lâu xa cách đôi nơi xa giá
xa-giơ-pham xa gần xa hoa xa hoa dâm dật xa hoa dâm đãng
xa hoa lãng phí xa hoa truỵ lạc xa hoa đồi truỵ xa hơn xai hiềm
xai kỵ xai nghi xai đạc xa khơi xa luân chiến
xa lánh xa lâu xa lìa xa lạ xa lắc
xa lắc xa lơ xam Xa-moa thuộc Hoa Kỳ xam xám xam xưa
xa mặt cách lòng xa mờ xan Xa-na xang
xa nguyện xa ngút ngàn xanh xa nhau xanh biêng biếc
xanh biếc xanh biển xanh bóng xanh bủng xanh chàm
xanh cánh trả xanh da trời xanh dương lợt Xanh Gioóc-giơ xanh hoá
Xanh Kít và Nê-vít xanh lam xanh lá xanh lá chè xanh lá cây
xanh lá mạ xanh lá tre xanh lè xanh lông két xanh lơ
xanh lộng xanh lục xanh mai cua xanh miết xanh mơn mởn
[首页] [上一页] [597] [598] [599] [600] [601] [602] [603] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 600/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved