请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

xanh mượt xanh mắt xanh ngát xanh ngắt xanh ngọc
xanh nhạt xanh nhợt xanh nõn chuối xanh nước biển Xanh Pi-e-rơ
xanh quanh năm xanh rêu xanh rì xanh rờn xanh sẫm
xanh thăm thẳm xanh thẫm xanh thắm xanh thẳm xanh trong
xanh trở lại xanh trứng vịt xanh tím xanh tươi xanh tươi rậm rạp
xanh tươi trở lại xanh tốt xanh um xanh um tươi tốt xanh vàng rực rỡ
xanh xanh xanh xanh đỏ đỏ xanh xao xanh xao vàng vọt xanh xa-phia
xanh xám xa nhà Xan Hê-li-na xanh óng ánh Xan Hô-xê
xanh đen xanh đen nhạt xanh-đi-ca xanh đậm xanh đỏ loè loẹt
xanh đỏ đen trắng Xan Lu-xi-a Xan Ma-ri-nô Xan Pi-e-rơ và Mi-cơ-lông Xan-ti-a-gô
Xan-tô Đô-min-gô Xan Xan-va-đo xao Xao Ke-rơ-lai-nơ xao lãng
xao nhãng xao xuyến xao xác Xao Đơ-câu-tơ xao động
xa phí Xa-ra-giê-vô xa rời xa rời quê hương xa rời quần chúng
xa rời quỹ đạo xa rời thế giới xa rời thực tế xa rời tập thể xa tanh
xa thân gần đánh xa thăm thẳm xa thơm gần thối xa thương gần thường xa thẳm
xa tiền tử xa tít xa tít tắp xa tưởng xa tắp
xa vọng xa vời xa xa xa xôi xa xôi hẻo lánh
xa xăm xa xăm vời vợi xa xưa xa xỉ xa xỉ cực độ
xa xỉ phẩm xa xứ xay xay lúa xay ngũ cốc
xay thóc xa đầu đề xa đề xcăng-đi xe
xe ba xe ba gác xe ba-lăng xe ba ngựa xe be
xe buýt xe buýt công cộng xe bò xe bọc thép xe bồn
xe ca xe cam nhông xe cam-nhông xe cho thuê xe chuyên dùng
xe chuyến xe chạy không xe chỉ luồn kim xe chỉ nam xe chở linh cữu
[首页] [上一页] [598] [599] [600] [601] [602] [603] [604] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 601/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved