请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

xe chở nước xe chở phân xe chở tù xe chữa cháy xe con
xe cán xe cán đường xe cáp xe có lọng che xe có mui kín
xe cút kít xe cút-kít xe cơ quan xe cần trục xe cầu trục
xe cẩu xe cộ xe cộ qua lại xe cứu hoả xe cứu thương
xe diêu xe du lịch xe díp xe dò đường xe dịch trạm
xe gió xe goòng xe goòng máy xe goòng mỏ xe gỗ
xe hai xe hoả xe hàng tán đồng táo
táo bón táo chua táo chuối tiêu táo cấp táo gan
táo giang li táo khô táo ngâm rượu táo nhân táo quân
táo ta táo tầu táo tợn táp táp nham
táp phải tát tát ao bắt cá Tát-gi-ki-xtan tát nước
tá trợ tát tay tát vào mặt tát vào mồm táu
tâm tâm bì tâm bất tại tâm bệnh tâm can
tâm chí tâm chí mạnh mẽ tâm chứng tâm cảm tâm cảnh
tâm cầu tâm dạ tâm giao tâm giải tâm giới
tâm hoả tâm huyết tâm huyết dâng trào tâm hương tâm hồn
tâm hồn cao thượng tâm hồn thiếu nữ tâm hứa tâm khúc tâm khảm
tâm linh tâm lý tâm lý chiến tâm lý học tâm lực
tâm nguyện tâm ngẩm mà đấm chết voi tâm ngọn lửa tâm nhĩ tâm niệm
tâm não tâm phiền tâm phòng tâm phúc tâm phục
tâm sức tâm sự tâm sự thầm kín tâm thất tâm thần
tâm thần bất định tâm truyền tâm trái đất tâm trí tâm trí hướng về
tâm trường tâm trạng tâm trạng chán ngán tâm tâm niệm niệm tâm tình
tâm tính tâm tư tâm tư lưu luyến tâm vòng tròn tâm ý
[首页] [上一页] [599] [600] [601] [602] [603] [604] [605] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 602/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved