请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

tâm đãng tâm đăng tâm đường tâm đảm tâm đầu hợp ý
tâm đầu ý hợp tâm đắc tâm địa tâm địa chấn tâm địa gian giảo
tâm địa gian trá tâm địa gian xảo tâm địa hiểm độc tâm địa độc ác tâm động đất
tân Tân An tân binh Tân Bình tân bằng
tân bổng Tân Ca-lê-đô-ni Tân Châu tân chính tân chế
tân chủ tân dân chủ tân dược tâng tâng bầng
tâng bốc tâng công Tân Gia Ba Tân Giáo tân hôn
tân học tân hỷ tân khách tân khúc tân khổ
tân kỳ tân lang tân lịch tân ngữ tân nhạc
tân nương tân pháp tân quán tân sinh tân thạch khí
tân Thế Giới tân thời tân thời trang tân tinh tân tiến
tân toan tân trang tân trào Tân Tây Lan Tân Tứ quân
tân văn tân xuân tân xương truật tân y tân đại lục
tân đảo tân đầu tân ước tâu tâu bẩm
tây Tây Ban Nha tây bán cầu tây bắc Tây Chu
tây cung Tây Cửu tây du Tây Du Ký Tây Dương
tây dương sâm Tây Hán Tây Hạ tây học Tây lai
tây nam Tây Nam Phi Tây Nguyên Tây Nguỵ Tây Ninh
Tây Phi Tây Phương tây riêng Tây Thi Tây Thiên
tây thổ tây thức Tây Tạng Tây Tấn tây tịch
Tây Vương Mẫu tây vị Tây Vực Tây Xa-moa độc lập Tây y
Tây Á Tây Âu tây đen tã bọc
tãi tã lót tè he tèm hem
tèm lem tèm lèm tèm nhèm tè tè tè vè
[首页] [上一页] [600] [601] [602] [603] [604] [605] [606] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 603/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved