请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

Téc-bi téc-bin téc-bin-non té chết
téc-li téc-mốt téc-nê-ti-um té cứt té đái té lời
tém té ngã té ngựa té nhào té nước
tép tép con té phịch tép khô tép riu
tép tép té ra té re té rỏng té sấp
tét tét chỉ tét ra tét đường chỉ
tê buốt tê bại tê cóng tê cứng tê dại
tê giác tê giác cái tê giác lông dài Tê-gu-xi-gan-pa Tê-hê-ran
tê liệt têm tê mê ăn riêng ăn rập
ăn rỗi ăn rỗng ăn sinh nhật ăn sung mặc sướng ăn sâu
ăn sâu bám chắc ăn sâu bám rễ ăn súng ăn sương ăn sạch
ăn sẵn ăn sẵn nằm ngửa ăn sẻn để dành ăn sống ăn sống nuốt tươi
ăn sống ăn sít ăn tham ăn theo ăn theo thuở, ở theo thời ăn thua
ăn thôi nôi ăn thết ăn thề ăn thịt ăn thịt người không tanh
ăn thức ăn thừa ăn thừa ăn thừa tự ăn tiêu ăn tiêu phung phí
ăn tiền ăn tiệc ăn tiệc cưới ăn to nói lớn, khoác lác khoe khoang ăn trên ngồi trước
ăn trên ngồi trốc ăn trước trả sau ăn trầu ăn trắng mặc trơn ăn trộm
ăn trộm giữa ban ngày ăn trợ cấp xã hội ăn trứng vịt ăn tuyết nằm sương ăn tái
ăn táo đen ăn táp ăn tôi tôi ăn tươi nuốt sống ăn tạp
ăn tằn ở tiện ăn tết ăn tụi ăn uống ăn uống bừa bãi
ăn uống linh đình ăn uống no say ăn uống quá độ ăn uống thoải mái ăn uống tiệc tùng
ăn uống vô độ ăn uống điều độ ăn vay ăn vào gốc ăn vào vốn
ăn vã ăn vía ăn vạ ăn vần ăn vận
ăn vặt ăn với cơm ăn vụng ăn xin ăn xài
[首页] [上一页] [601] [602] [603] [604] [605] [606] [607] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 604/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved