请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

Đại Đao Hội Đại Đô Đạo Do Thái Đạo gia Đạo Quang
Đạo Tuyền Đạo Đức Kinh Đạt Lai Đạt Lai Lạt Ma Đảng
Đảng 3K Đảng Cộng Sản Đảng phí Đảo Niu-ê Đảo Nô-phoóc
Đả Đô Đẩu Sơn Đắc Lắc Đắk Lắk Đế Thiên Đế Thích
Đề Hồ Địa Trung Hải Định Tường Đồng Bát Đồng Dương Hà
Đồng Dụ Đồng Hới Đồng Nai Đồng Nai thượng Đồng Quan
Đồng Thành Đồng Tháp Đồng Tháp Mười Đồng Trị Đồng Văn
Đổng Tửu Đỗ Khang Đỗ Mục Đỗ Phủ Đỗ Phủ thảo đường
Động kịch Động Đình Hồ Đột Quyết Đức A La Đức quốc
Đức Thọ đ đa đa cảm đa diện
đa diện đều đa dâm đa dạng vai trò vai võ phụ
vai vế vai xuôi vai xệ vai đào vai đào võ
va li va-li va-li xách tay Valletta Va-lét-ta
va-lê-rát van van an toàn va-na-đi-um van bi
van chính van chặn hơi van-cô-mi-xin van cấp cứu van cấp tốc
vang vang bóng một thời vang bổng vang dội vang dội cổ kim
vang giời vang lên vang lừng vang rõ vang rền
vang trời vang trời dậy đất vang tận mây xanh vang vang vang vọng
vang động vang động núi sông vanh va nhau vanh vách
van hơi nước va-ni va-ni-lin van lơn van lạy
van mở hơi van mở sớm van nài van nước van nước ngược
van nước sả van tháo nước thừa Va-nu-a-tu Vanuatu van vái
van vỉ van xe van xin van xin hộ va-nát
van điều chỉnh hơi van ống nước va phải đá ngầm vaseline vay
[首页] [上一页] [603] [604] [605] [606] [607] [608] [609] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 606/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved