请输入您要查询的越南语单词:
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
vay lãi
vay lời
vay mượn
vay mượn khắp nơi
vay nóng
vay nợ
vay tiền
vay trước
vay tạm
vay đấu trả bồ
va-zơ-lin
Va-đu
va đập
ve
ve chai
ve chó
Ve-ga
ve mùa đông
ve mắt
ven
ven biển
ven bờ
Venda
Venezuela
ven sông
ven thành
ven vẹn
ven đô
ven đường
veo
veo veo
Vermont
Versailles
ve sầu
ve trâu
ve ve
ve vuốt
ve vãn
ve vẩy
ve áo
vi
vi-ai-pi
vi ba
vi bạc
vi bội
Victoria
vi cá
vi cảnh
vi cấm
vi cấm phẩm
vi diệu
Vienna
Vientiane
Vietnam
vi hiến
vi huyết quản
vi hành
vi hạt
vi khuẩn
vi khuẩn diệt vi khuẩn
vi khuẩn gây bệnh
vi khuẩn hình cầu
vi khuẩn nốt sần
vi khuẩn song cầu
vi khốn
vi kỳ
vi-la
Vilnius
vi lô
vi lý
vi lễ
vi lệnh
vi mô
vi mạng
vi mệnh
vin
vin cớ
vin cớ bệnh
vinh
vinh diệu
vinh dự
vinh dự nhận được
vinh dự được đón tiếp
vinh hiển
vinh hoa
vinh hoa phú quý
vinh hạnh
vi nhiệt kế
vinh nhục
vinh quang
vinh quang lừng lẫy
vinh quang trở về
vinh quang tột đỉnh
vinh quang và may mắn
vinh quang và nhục nhã
vinh quy
vinh quy bái tổ
vinh thân
vinh thăng
Vin-húc
Vi-ni-út
Vin-lem-xtát
vin lẽ
vin theo
vi-ny-lon
vi nã
vi pháp
vi phân
vi phân học
vi phân tích phân
vi phân và tích phân
vi phú bất nhân
vi phạm
vi phạm lần đầu
vi phạm lệnh cấm
vi phạm pháp lệnh
vi phạm điều cấm
vi phản
Virginia
vi-rút
[首页]
[上一页]
[604]
[605]
[606]
[607]
[608]
[609]
[610]
[下一页]
[末页]
共有 91819 条记录 页次: 607/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved