请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

vi-rút gây bệnh khó thở vi-rút máy tính vi-rút vi tính vi-sa vi sinh vật
vi-ta-min vi-ta-min A vi-ta-min B1 vi-ta-min B11 vi-ta-min B12
vi-ta-min B2 vi-ta-min B5 vi-ta-min C vi-ta-min D vi-ta-min E
vi-ta-min K vi-ta-min P vi-ta-min PP vi tiện vi trùng
vi trùng gây bệnh vi trùng hình đũa vi trùng học vi trùng lao vi trùng sốt rét
vi trùng xan-mô-nê-la vi trắc phép vi tích vi tích học vi tích phân
vi tế vi vu vi vút vi ánh vi áp kế
vi âm khí viêm viêm bàng quang viêm bể thận viêm cánh
viêm cột sống viêm da mãn tính viêm dạ dày viêm gan viêm gan siêu vi
viêm hạch sữa viêm khối thụ tinh viêm khớp viêm khớp xương viêm kết mạc
viêm kết mạc cấp tính viêm lương viêm lưỡi viêm màng cứng viêm màng kết
viêm màng nhĩ viêm màng não viêm màng phổi viêm màng xương viêm mống mắt
viêm mồm ap-tơ viêm mủ phổi viêm nhiệt tiếp dẫn tiếp giáp
tiếp giới tiếp hoả tiếp hạch tiếp hợp tiếp khách
tiếp khẩu tiếp kiến tiếp liền tiếp lời tiếp máu
tiếp mộc tiếp ngữ tiếp nhiệm tiếp nhận tiếp nhận công văn
tiếp nhận đầu hàng tiếp nước tiếp nước biển tiếp nối tiếp nối người trước, mở lối cho người sau
tiếp quản tiếp ray tiếp rước tiếp sau tiếp sau đây
tiếp sức tiếp tay cho giặc tiếp theo tiếp thu tiếp thu tất cả
tiếp thu được tiếp thêm tiếp thụ tiếp tuyến chung ngoài tiếp tuyến trong
tiếp tân tiếp tế tiếp tục tiếp tục sử dụng tiếp tục sự nghiệp và phát triển thêm
tiếp tục tiến lên tiếp tục đảm nhiệm tiếp viên hàng không tiếp viện tiếp xúc
tiếp xúc ngoài tiếp xúc trong tiếp xương tiếp đãi tiếp đãi long trọng
tiếp đãi nồng hậu tiếp đãi ân cần tiếp đó tiếp đón nồng hậu tiếp đất
[首页] [上一页] [605] [606] [607] [608] [609] [610] [611] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 608/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved