请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

tiếp đầu ngữ tiếp ảnh tiếp ứng Tiết tiết bạch lộ
tiết canh tiết diện tiết diện dọc tiết diện nghiêng tiết dạy
tiết dục tiết dụng tiết học tiết khí tiết kiệm
tiết kiệm chi tiêu tiết kiệm dành được tiết kiệm năng lượng tiết kiệm nước tiết kiệm xăng dầu
tiết liệt tiết lưu tiết lạnh cuối đông tiết lộ bí mật tiết lộ thông tin
tiết lộ tin tức tiết mao tiết mục cuối tiết mục cây nhà lá vườn tiết mục dân gian
tiết mục kịch tiết mục ngắn tiết mục phát sóng tiết mục phát thanh tiết nguyên tiêu
tiết phẫn tiết sương giáng tiết thanh minh tiết thu tiết thu phân
tiết tháng mười tiết tháo kiên trinh tiết thực tiết tiểu thử tiết trinh
tiết trung phục tiết trời ấm lại tiết tả tiết tấu tiết Vũ thuỷ
tiết xuân tiết xuân phân Tiết Áo tiết độ tiết độc
tiết độ sứ tiếu tiếu bạc tiếu lâm tiếu đàm
tiềm tiềm cư tiềm lực tiềm nhiệt tiềm nặc
tiềm phục tiềm thuỷ đĩnh tiềm thế tiềm thức tiềm tàng
tiền tiền biếu tiền bo tiền boa tiền bù thêm
tiền bạc tiền bạc châu báu tiền bảo lãnh tiền bẩn tiền bằng kim loại
tiền bằng đồng tiền bỏ ra tiền bố tiền bốc xếp tiền bối
tiền bồi thường tiền bồi thường chiến tranh tiền chim ưng tiền chi tiêu tiền cho vay nặng lãi
tiền chuỗi tiền chuộc tiền chịu tiền cuộc tiền cà phê
tiền có giá trị tiền công tiền công ích tiền căn tiền căn hậu quả
tiền cơm tiền cước tiền cưới tiền cọc tiền cốc
tiền cống nạp tiền cổ tiền cờ bạc tiền của tiền của bất chính
tiền của phi nghĩa tiền duyên tiền dòng, bạc chảy tiền dự bị Tiền Giang
tiền giả tiền giấy tiền gốc tiền gởi tiền hoa hồng
[首页] [上一页] [606] [607] [608] [609] [610] [611] [612] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 609/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved