请输入您要查询的越南语单词:
单词
bảo tháp
释义
bảo tháp
宝塔 <原为塔的美称, 今泛指塔。 >
佛塔 <佛教徒用石、砖、木等材料建造的高耸的多层建筑。>
随便看
khu vực lớn
khu vực ngoại thành
khu vực nền tảng
khu vực quản lý
khu vực săn bắn
khu vực thành thị
khu vực tuyển cử
Khu vực Vĩnh Linh
khu xử
khuy
khuya
khuya khoắt
khuya sớm
khuy bấm
khuy cửa
khuy khoá
khuynh gia
khuynh gia bại sản
khuynh hướng cách mạng
khuynh hướng cảm xúc
khuynh hướng ngầm
khuynh hữu
khuynh quốc
khuynh thành
khuynh thành khuynh quốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 6:59:37