请输入您要查询的越南语单词:
单词
bảo tháp
释义
bảo tháp
宝塔 <原为塔的美称, 今泛指塔。 >
佛塔 <佛教徒用石、砖、木等材料建造的高耸的多层建筑。>
随便看
lì mặt
lì xì
lí
lích kích
Lích-ten-xten
lí do
lí lẽ
lính
lính biên phòng
lính bảo an
lính bảo an địa phương
lính bị bắt sống
lính bộ
lính canh
lính canh ngục
lính coi ngục
lính công trình
lính cảnh sát
lính cảnh vệ
lính cấp dưỡng
lính cầm giáo
lính cầm thương
lính cần vụ
lính cứu thương
lính dày dạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/21 11:58:09