请输入您要查询的越南语单词:
单词
dòng điện
释义
dòng điện
电流 <定向流动的电荷。电流通过导体会产生热效应、磁效应、化学效应、发光效应等。>
电子流 <自由电子在空间做定向运动所形成的电流。>
随便看
đạp gió rẽ sóng
đạp lên
đạp mái
đạp mạnh
vá may
ván
ván bài lật ngửa
ván chân tường
ván cầu
ván cống
ván cốt-pha
ván cờ
ván cửa
ván cửa sổ
váng
váng dầu
ván ghép
ván giậm
váng mình
váng mỡ
váng sữa
váng sữa đậu nành
váng trắng
váng vất
váng đầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 17:16:36