请输入您要查询的越南语单词:
单词
bọn
释义
bọn
帮; 群; 班; 组; 批; 伙; 帮子; 拨; 拨子。
kết bọn
搭帮。
nhập bọn
合伙。
曹 <名, 辈。>
bọn ta; chúng ta; chúng mình
吾曹。
伙伴 <古代兵制十人为一火, 火长一人管炊事, 同火者称为火伴, 现在泛指共同参加某种组织或从事某种活动的人, 写作伙伴。>
坏分子。
随便看
thông tin hữu tuyến
thông tin liên lạc
thông tri
thông trắng
thông tuệ
thông tài
thông tàu thuyền
thông tín
thông tính
thông tín viên
thông tư
thông tấn
thông tấn xã
thông tệ
thông tỏ ngõ ngàng
thông tục
thông với
thông xe
thông xưa hiểu nay
thông xưng
thông điện
thông điệp
thông đuôi ngựa
thông đường
thông đạt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/19 20:39:09