请输入您要查询的越南语单词:
单词
Bhutan
释义
Bhutan
不丹 <不丹中亚一自治国家, 位于喜马拉雅山脉东侧。长期受英国和印度的影响。廷布是其首都和最大城市。人口2, 139, 549 (2003)。>
随便看
đất thó
đất thịt
đất thịt mịn
đất thịt nhẹ mịn
đất thổ cư
đất trung tính
đất trũng
đất trắng
đất trống
đất trồng
đất trồng ba vụ
đất trồng màu
đất trồng rau
đất trồng trọt
đất trời cách biệt
đất tơi xốp
đất tổ
đất uỷ trị
đất vôi
đất vụ thu
đất vụ xuân
đất xác
đất xây cất
đất xây dựng
đất xây nhà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 3:33:27