请输入您要查询的越南语单词:
单词
Bhutan
释义
Bhutan
不丹 <不丹中亚一自治国家, 位于喜马拉雅山脉东侧。长期受英国和印度的影响。廷布是其首都和最大城市。人口2, 139, 549 (2003)。>
随便看
vài bốn
vài bữa sau
vài cái
vài câu
vài dòng
vài hôm nữa
vài lần
vài lời
vài ngày nữa
vài xu
vàm
vàn
vàng
vàng anh
vàng bạc
vàng bạc châu báu
vàng bủng
vàng chanh
vàng chưa luyện
vàng cát
vàng cốm
vàng da
vàng diệp
vàng dây
vàng hoa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 5:25:58