请输入您要查询的越南语单词:
单词
khu tự do
释义
khu tự do
解放区 <推翻了反动统治、建立人民政权的地区, 特指抗日战争和解放战争的时期, 中国共产党领导的军队从敌伪统治和国民党反动统治下解放出来的地区。>
随便看
thay quân
thay quần áo
thay răng
thay răng sữa
thay thế
thay thế bổ sung
thay thế cho
thay thế cho nhau
thay thế địa vị
thay trời đổi đất
thay tên
thay tên đổi họ
thay vua đổi chúa
thay và giặt sạch
thay vào
thay vì
thay vận động viên
thay vụ
thay xà đổi cột
thay y phục
thay đi bộ
thay đi giặt
thay đàn đổi dây
thay đổi
thay đổi bao bì
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 8:38:28