请输入您要查询的越南语单词:
单词
thăm hỏi sức khoẻ
释义
thăm hỏi sức khoẻ
看望 <到长辈或 亲友处问候起居情况。>
thăm hỏi sức khoẻ của cha mẹ.
看望父母。
问安; 问候 <问好(多对长辈)。>
随便看
bộ đội phòng không
bộ đội phục vụ
bộ đội sở thuộc
bộ đội thiết giáp
bộ đội trọng pháo
bộ đội vũ trang
bộ đội xe tăng
bộ đội đặc chủng
bộ đội địa phương
bộ ống rây
bớ
bới
bới lông tìm vết
bới móc
bới móc từng chữ
bới móc đủ điều
bới mả
bới ra
bới sự
bới xương
bới đầu
bớ ngớ
bớp
bớt
bớt buồn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/26 13:26:07