请输入您要查询的越南语单词:
单词
dùng khoẻ ứng mệt
释义
dùng khoẻ ứng mệt
以逸待劳 <指作战的时候采取守势, 养精蓄锐, 等待来攻的敌人疲劳后再出击。>
随便看
binh tôm tướng tép
binh uy
binh vụ
binh xa
binh xưởng
binh đao
binh đoàn
Bioko
bi phẫn
bi quan
bi quan chán đời
Birmingham
Bismarck
Bissau
bi sầu
bi thiết
bi thép
bi thương
bi thương thất ý
bi thảm
bi thảm nhất trần gian
bi thống
bi tráng
bi văn
biên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 1:43:47