请输入您要查询的越南语单词:
单词
tuổi trẻ
释义
tuổi trẻ
年轻 <年纪不大(多指十几岁至二十几岁)。>
tuổi trẻ sức khoẻ dồi dào.
年轻力壮。 青春 <青年时期。>
thời tuổi trẻ; thời đại thanh niên.
青年时代。
青年 <指人十五六岁到三十岁左右的阶段。>
少年 <人十岁左右到十五六岁的阶段。>
随便看
không thể tách rời
không thể tưởng tượng nổi
không thể tả được
không thể tồn tại
không thể tự thoát
không thể vãn hồi
không thể vơ đũa cả nắm
không thể vượt qua
không thể xoá nhoà
không thể đi qua được
không thể đến gần được
không thịnh vượng
không thống nhất
không thời hạn
không thừa
không thừa nhận
không thực
không thực lòng
không thực tâm
không tin
không tin cậy được
không tinh thần
không tin phục
không tin được
không tiêu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 17:14:30