请输入您要查询的越南语单词:
单词
tuổi trẻ
释义
tuổi trẻ
年轻 <年纪不大(多指十几岁至二十几岁)。>
tuổi trẻ sức khoẻ dồi dào.
年轻力壮。 青春 <青年时期。>
thời tuổi trẻ; thời đại thanh niên.
青年时代。
青年 <指人十五六岁到三十岁左右的阶段。>
少年 <人十岁左右到十五六岁的阶段。>
随便看
áo may-ô
áo mãng bào
áo mũ chỉnh tề
áo mưa
áo mặc
áo mặc ngoài
áo mền
áo mỏng
áo ngoài
áo ngắn
áo ngủ
áo ngực
áo nhung
áo nhà sư
áo năm tà
áo nịt
áo nịt vú
áo nối thân
áo pa-đờ-xuy
áo pa-đờ-xuy có mũ chùm đầu
áo pháo
áo quan
áo quần
áo quần bảnh bao
áo quần có số hiệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/11 5:58:03