请输入您要查询的越南语单词:
单词
thu hải đường
释义
thu hải đường
秋海棠 <植物名。秋海棠科秋海棠属, 多年生草本。茎叶柔软多汁, 叶呈歪卵形, 有锯齿, 互生。秋天开花, 雌雄同株, 叶腋生肉芽以繁殖。一般供观赏, 原产于中国。亦称为"八月春"、"断肠花"。>
随便看
dự tính trước
dự vui
dự vào
dự án
dự đoán
dự đoán bệnh tình
dự đoán sản lượng
dự đoán được
dự định
e
Ecuador
e dè
e e
Egypt
El Salvador
e làm mất mặt
E-lơ-be-mơ
e lệ
e lệ rụt rè
em
em bé
em dâu
em gái
em gái của chồng
em gái họ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 0:28:27