请输入您要查询的越南语单词:
单词
thu hải đường
释义
thu hải đường
秋海棠 <植物名。秋海棠科秋海棠属, 多年生草本。茎叶柔软多汁, 叶呈歪卵形, 有锯齿, 互生。秋天开花, 雌雄同株, 叶腋生肉芽以繁殖。一般供观赏, 原产于中国。亦称为"八月春"、"断肠花"。>
随便看
dữ dằn
dữ dội
dữ kiện
dữ số
dữ tợn
dữ đòn
dự
dựa
dựa bàn
dựa dẫm
dựa kề
dựa lên cao
dựa nghiêng
dựa nương
dựa sát
dựa sát vào nhau
dựa theo
dựa thế
dựa trên
dựa vào
dựa vào lan can
dựa vào người khác mà làm nên
dựa vào nhau
dựa vào nơi hiểm yếu chống lại
dựa vào địa thế hiểm trở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 10:25:26