请输入您要查询的越南语单词:
单词
thu hải đường
释义
thu hải đường
秋海棠 <植物名。秋海棠科秋海棠属, 多年生草本。茎叶柔软多汁, 叶呈歪卵形, 有锯齿, 互生。秋天开花, 雌雄同株, 叶腋生肉芽以繁殖。一般供观赏, 原产于中国。亦称为"八月春"、"断肠花"。>
随便看
phim câm
phim cảm quang
phim cắt giấy
phim gốc
phim hoạt hoạ
phim hoạt hình
phim khoa giáo
phim khoa học
phim khoa học giáo dục
phim khoa học thường thức
phim Kung-fu
phim lồng tiếng
phim màn ảnh rộng
phim màu
phim múa rối
phim mỹ thuật
phim nhiều tập
phim nhựa
phim nói
phim nổi
phim phóng sự
phim thời sự
phim toàn sắc
phim truyền hình
phim truyện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 0:49:18