请输入您要查询的越南语单词:
单词
thu nhập thêm
释义
thu nhập thêm
红利 <参加集体生产单位的个人所得的额外收益。>
活钱儿 <指工资外的收入。>
ngoài tiền lương hàng tháng, anh ấy còn ít thu nhập thêm.
他每月除工资外, 还有些活钱儿。 水 <指附加的费用或额外的收入。>
外水 <外快。>
随便看
hoa tiêu
hoa tiêu đường sông
hoa to
hoa triêu
hoa trong gương, trăng trong nước
Hoa Trung
hoa trà
hoa trồng trong nhà kính
hoa tu-líp
hoa tuyết
hoa tàn ít bướm
Hoa Tây
hoa tím
hoa tươi
hoa tường liễu ngõ
hoa tường vi
hoa tử đinh hương
hoa tự
hoa uất kim hương
hoa viên
hoa vi-ô-lét
hoa và cây cảnh
hoa và cây cối
hoa vàng ngày mai
hoa vãn hương ngọc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:06:29