请输入您要查询的越南语单词:
单词
thu nhập thêm
释义
thu nhập thêm
红利 <参加集体生产单位的个人所得的额外收益。>
活钱儿 <指工资外的收入。>
ngoài tiền lương hàng tháng, anh ấy còn ít thu nhập thêm.
他每月除工资外, 还有些活钱儿。 水 <指附加的费用或额外的收入。>
外水 <外快。>
随便看
bộ vận
bộ vị
bộ xương
bộ y tế
bộ yên ngựa
bộ âm
bộ óc
bộ điều nhiệt
bộ điều tốc
bộ đồ
bộ đồ giường
bộ đồ trà
bộ đồ ăn
bộ đổi cực
bộ đổi hướng
bộ đội
bộ đội biên phòng
bộ đội chính quy
bộ đội chủ lực
bộ đội con em
bộ đội cơ giới
bộ đội cơ giới hoá
bộ đội không chính quy
bộ đội pháo cao xạ
bộ đội phòng không
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 2:56:22