请输入您要查询的越南语单词:
单词
bộ âm
释义
bộ âm
声部 <四部和声的每一部叫做一个声部。器乐声部分高音部、中音部、次中音部、低音部; 歌唱声部分女高音、女低音、男高音、男低音。>
随便看
bông thô
bông thược dược
bông thấm nước
bông tiêu
bông tuyết
bông tơ
bông tạp
bông vải
bông vải sợi
bông vụ
bông xơ
bông y tế
bông đùa
bông để cứu
bông đực
bông ổi
bôn hành
bôn-sê-vích
Bôn thành
bôn tẩu
bôn tập
bôn xu
bôn đào
bô-rát
bô-rít
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/23 2:55:32