请输入您要查询的越南语单词:
单词
sinh mủ
释义
sinh mủ
化脓 <人或动物体的组织因细菌感染等而生脓。>
随便看
góc tiếp tuyến
góc tiếp xúc
góc toạ độ
góc trong
góc tà
góc tây nam
góc tù
góc tư
góc tường
góc tối
góc tới
góc từ khuynh
góc vuông
góc vị tướng
góc xiên
góc âm
góc đa diện
góc đáy
góc đầy
góc đỉnh
góc đối
góc đối trong
góc đối đỉnh
góc đối ứng
góc đồng vị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:21:04