请输入您要查询的越南语单词:
单词
góc vuông
释义
góc vuông
直角 <两条直线或两个平面垂直相交所成的角。直角为90o。>
象限 <平面上两条相互垂直的直线把平面分开的四部分中的任何一部分。从右上方到左上方、左下方、右下方分别叫第一、第二、第三、第四象限。>
随便看
nhạy tay
nhả
nhảm
nhảm nhí
nhảng
nhả ngọc phun châu
nhảnh
nhả ra
nhảy
nhảy cao
nhảy chân sáo
thu hoạch trong năm
thuốc hút
thuốc hút tẩu
thuốc hạ nhiệt
thuốc hạ sốt
thuốc hạ đờm
thuốc hỗn hợp
thuốc i-ốt
thuốc kháng sinh
thuốc kháng sinh mạnh
thuốc kích thích
thuốc kích thích 920
thuốc ký ninh
thuốc lang băm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:18:12