请输入您要查询的越南语单词:
单词
bại trận
释义
bại trận
败绩 <在战争中大败>
败阵 <在阵地上被打败。>
打败 <在战争或竞赛中失败; 打败仗。>
书
败北 <打败仗。('北'本来是二人相背的意思, 因此军队大败仗背向敌人逃跑叫败北)。>
随便看
vòng quay chu chuyển tiền tệ
vòng rào
vòng sáng
vòng sơ khảo
vòng tai
vòng tay
vòng thuốc kíp
vòng thành
vòng tiếp xúc
vòng treo
vòng tròn
vòng tròn ngoại tiếp
vòng tròn đồng tâm
vòng trục
vòng tuổi
vòng tên
vòng tứ kết
vòng vo
vòng vây
vòng vèo
vòng xoay
vòng xoáy
vòng ôm
vòng đeo chân chim
vòng đi vòng lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/23 23:31:33