请输入您要查询的越南语单词:
单词
hợp danh công ty
释义
hợp danh công ty
合名公司; 无限公司 <资本主义企业的一种组织形式, 由两个以上的股东组成。股东对公司债务负有无限清偿责任。>
随便看
phiếu bầu
phiếu chuyển tiền
phiếu chống
phiếu công trái
phiếu gởi tiền
phiếu gửi
phiếu gửi tiền
phiếu hối đoái
phiếu nhận
phiếu trắng
phiếu tên sách
phiếu tín dụng
phiếu xuất kho
phiếu xuất nhập
phiếu điểm
phiếu ưu đãi
phiền
phiền ai làm việc gì
phiền bực
phiền chán
phiền hà
phiền lo
phiền luỵ
phiền lòng
phiền muộn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 16:39:30