请输入您要查询的越南语单词:
单词
giấy kẹp sách
释义
giấy kẹp sách
书签 <为标记阅读到什么地方而夹在书里的小片, 多用纸或赛璐珞等制成。>
随便看
chất lượng gỗ
nhăn mặt
nhăn nheo
nhăn nhíu
nhăn nhó
nhăn nhúm
nhăn trán
nhĩ
nhĩ huyết xuất
Nhĩ Hải
nhĩ học
nhĩ mục
nhũ danh
nhũ hoa
nhũ hoá
nhũ hương
nhũ kim loại
nhũ kế
nhũ mẫu
nhũn
nhũn dần
nhũng lạm
nhũng nhiễu
nhũng nhẵng
nhũn nhùn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:09:20