请输入您要查询的越南语单词:
单词
hợp kim chì đúc chữ
释义
hợp kim chì đúc chữ
铅字合金 <铅、锑、锡的合金, 其中铅约占75%、锑20%、锡5%、特点是坚硬而容易熔化, 供铸造印刷活字和印刷版。这种合金凝固时, 体积稍有膨胀, 能使印刷的字迹和线条清晰。也叫活字合金。>
随便看
về chầu ông bà
về chầu ông vải
về chỗ
về cõi Phật
về danh nghĩa
về già
về hưu
về không
về lại chốn xưa
về miền cực lạc
về nhà mẹ
về nhà thăm bố mẹ
về nơi chín suối
về nơi suối vàng
về nơi âm cảnh
về nước
về phía
về quê
về quê cắm câu
về quê làm ruộng
về quê ngoại
về quê thăm bà con
về quê ở ẩn
về sau
về số
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 16:25:42