请输入您要查询的越南语单词:
单词
về sau
释义
về sau
后来; 后首; 后头 <指在过去某一时间之后的时间(跟'起先'等相对)。>
今后; 自后; 尔后 <从今以后。>
以后; 嗣后 <现在或所说某时之后的时期。>
书
既而 <时间副词, 用在全句或下半句的头上, 表示上文所说的情况或动作发生之后不久。>
随便看
bộ dao động
bộ dao động cao tần
bộ dao động gián đoạn
bộ dao động nội tại
bộ dao động đẩy kéo
bộ da vẽ
bộ diện
bộ dũa
bộ dạng
bộ dạng hung dữ
bộ dạng kệch cỡm
bộ dạng sợ hãi
bộ dạng thuỳ mị
bộ dạng thúi tha
bộ dạng thướt tha
bộ dạng uể oải
bộ dạng âu lo
bộ giao thông bưu điện
bộ giáo dục
bộ gõ
bộ gặm nhấm
bộ gọng
bộ hành
bộ hãm
bộ hạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:15:56