请输入您要查询的越南语单词:
单词
về sau
释义
về sau
后来; 后首; 后头 <指在过去某一时间之后的时间(跟'起先'等相对)。>
今后; 自后; 尔后 <从今以后。>
以后; 嗣后 <现在或所说某时之后的时期。>
书
既而 <时间副词, 用在全句或下半句的头上, 表示上文所说的情况或动作发生之后不久。>
随便看
chẳng bằng
chẳng chóng thì chầy
chẳng chút liên quan
chẳng có
chẳng có gì
chẳng có gì lạ
chẳng có mấy
chẳng cứ
chẳng dè
chẳng dính dáng
chẳng giải quyết được vấn đề
chẳng gì
chẳng gì sánh bằng
chẳng hiểu gì
chẳng hãi sợ
chẳng hạn
chẳng hạn như
chẳng hề
chẳng hề để ý
chẳng khác nào
chẳng kẻo
chẳng kể
chẳng làm được
chẳng lành
chẳng lâu sau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 7:25:49