请输入您要查询的越南语单词:
单词
về sau
释义
về sau
后来; 后首; 后头 <指在过去某一时间之后的时间(跟'起先'等相对)。>
今后; 自后; 尔后 <从今以后。>
以后; 嗣后 <现在或所说某时之后的时期。>
书
既而 <时间副词, 用在全句或下半句的头上, 表示上文所说的情况或动作发生之后不久。>
随便看
quy định chi tiết
quy định lại
quy định phạm vi hoạt động
quy định riêng
quy định sẵn
quy định số lượng
quy định số người
quy định thời gian
quy đồng mẫu số
quy ước
quy ước ngành nghề
quy ước phường hội
quyến
quyến cố
quyến dỗ
quyến dụ
quyến luyến
quyến luyến không rời
quyến thuộc
quyết
quyết chiến
quyết chiến trận cuối cùng
quyết chí
quyết chí liều mạng
quyết chí thề
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 15:38:28