请输入您要查询的越南语单词:
单词
hợp lẽ
释义
hợp lẽ
不亢不卑 <为人处世既不傲慢又不自卑。>
顺理成章 <形容写文章或做事条理清楚。>
正 ; 正当。<合理合法的。>
hợp lẽ
正理。
随便看
đại công quốc
đại cương
đại cẩu
đại cố
đại cổ
đại cục
đại danh
đại danh từ
đại diện
đại diện lâm thời
đại diện ngoại giao
đại diện toàn quyền
đại doanh
đại dương
đại dụng
đại gia
đại giang
đại gian đại ác
đại gia tộc
đại gia đình
đại giá
đại hiến chương
đại hiền
đại hiệp tác
đại hoài sơn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 11:20:10