请输入您要查询的越南语单词:
单词
hợp lực
释义
hợp lực
并肩 <比喻行动一致, 共同努力。>
并力; 合力 <一起出力。>
hợp lực giữ vững
并力坚守
合力 <一个力对某物体的作用和另外几个力同时对该物体的作用的效果相同, 这一个力就是那几个力的合力。>
会师 <几支独立行动的部队在战地会合。>
随便看
bảo dưỡng
bảo dưỡng hàng năm
bảo dưỡng đường sá
bảo dục viện
Bảo Gia Lợi
bảo giá
bảo giáp
bảo hiểm
bảo hiểm bắt buộc
bảo hiểm hoả hoạn
bảo hiểm hàng hải
bảo hiểm lao động
bảo hiểm nhân thọ
bảo hiểm nước
bảo hiểm sinh mệnh
bảo hiểm trộm cắp
bảo hiểm tài sản
bảo hiểm đường thuỷ
bảo hoàng
bảo hành
bảo học
bảo hổ lột da
bảo hộ
bảo hộ lao động
bảo kiếm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 14:22:19