请输入您要查询的越南语单词:
单词
hợp lực
释义
hợp lực
并肩 <比喻行动一致, 共同努力。>
并力; 合力 <一起出力。>
hợp lực giữ vững
并力坚守
合力 <一个力对某物体的作用和另外几个力同时对该物体的作用的效果相同, 这一个力就是那几个力的合力。>
会师 <几支独立行动的部队在战地会合。>
随便看
người lắm điều
người lọc lõi
người lỗi lạc
người lớn
người lớn tuổi
người lớn và trẻ em
người lờ đờ
người lừa gạt
người lực lưỡng
người mai mối
người mai phục
người mang mầm bệnh
người minh mẫn
người miền bắc
người mua
người mua bảo hiểm
người mua gánh bán bưng
người mua quan bán tước
người mát
người máy
người mê bài bạc
người mê bóng
người mê cờ
người mê kịch
người mê làm quan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 5:13:51