请输入您要查询的越南语单词:
单词
hợp quy cách
释义
hợp quy cách
合格 <符合标准。>
正牌; 正牌儿 <正规的; 非冒牌的。>
hàng hợp quy cách; hàng nhãn hiệu có uy tín.
正牌货
规整 <合乎一定的规格; 规矩整齐。>
hợp quy cách về hình dáng và cấu tạo.
形制规整
随便看
thuyết cái nhiên
thuyết cân bằng
thuyết di truyền học Men-đen
thuyết duy danh
thuyết duy lý
thuyết duy thực
thuyết duy tâm
thuyết duy vật
thuyết duy vật biện chứng
thuyết duy vật lịch sử
thuyết gia
thuyết giáo
thuyết giả
thuyết hoà
thuyết hoài nghi
thuyết hữu thần
thuyết khách
thuyết khả tri
thuyết lý
thuyết minh
thuyết minh tổng quát
thuyết nguỵ biện
thuyết nhiều thần
thuyết nhị nguyên
thuyết nội tại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 20:50:05