请输入您要查询的越南语单词:
单词
hợp quy cách
释义
hợp quy cách
合格 <符合标准。>
正牌; 正牌儿 <正规的; 非冒牌的。>
hàng hợp quy cách; hàng nhãn hiệu có uy tín.
正牌货
规整 <合乎一定的规格; 规矩整齐。>
hợp quy cách về hình dáng và cấu tạo.
形制规整
随便看
tiện dân
tiện dùng
tiện dịp
tiện lợi
tiện nghi
tiện tay
tiện thể
tiện thể kết bạn
tiện thể nhắn tin
tiện việc
tiện đường
tiện độc
tiệp
tiệp dư
tiệp trạng thể
tiệt
to
toa
toa bằng
toa chở nặng
toa chở xỉ than
toa công vụ
toa cần trục
toa hàng
toa hành khách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 23:55:58