请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 hợp quy cách
释义 hợp quy cách
 合格 <符合标准。>
 正牌; 正牌儿 <正规的; 非冒牌的。>
 hàng hợp quy cách; hàng nhãn hiệu có uy tín.
 正牌货
 规整 <合乎一定的规格; 规矩整齐。>
 hợp quy cách về hình dáng và cấu tạo.
 形制规整
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/24 18:11:43