请输入您要查询的越南语单词:
单词
họp
释义
họp
坌 < 聚。>
họp chợ
坌集。
会 <聚合; 合在一起。>
开 <举行(会议, 座谈会, 展览会等)。>
họp hội thao.
开运动会。
开会 <若干人聚在一起议事, 联欢, 听报告等。>
集会 <集合在一起开会。>
随便看
công lao vĩ đại
công lao đổ biển
công liên
công luận
công lênh
công lý
máy bóc lạc
máy bó ngô
máy bón phân
máy búa
máy băm dũa
máy bơm
máy bơm chân không
máy bơm hơi
máy bơm nước
máy bơm nước ly tâm
máy bơm thuốc sát trùng
máy bơm điện
máy bắn hơi nước
máy bẻ ngô
máy bốc đá
máy bộ đàm
máy bức xạ
máy cao
máy chiếu phim
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 4:51:25