请输入您要查询的越南语单词:
单词
lộ
释义
lộ
大白 <(事情的原委)完全清楚。>
lộ chân tướng; bộ mặt thật
真相大白。
光赤 <(身体)露着。>
辂 <古代的一种大车。>
道路 <地面上供人或车马通行的部分。>
泄路; 暴露; 漏 <显露(隐蔽的事物、缺陷、矛盾、问题等) 。>
露珠 <指凝聚像珠子的露水。 也叫露水珠儿。>
随便看
mừng năm mới
mừng quýnh
mừng rối rít
mừng rỡ
mừng sinh nhật
mừng thầm
mừng thắng lợi
mừng thọ
mừng tuổi
mừng vui thanh thản
mửa
mửa mật
mựa
mực
mực chai
mực dầu
mực Huy Châu
mực in
mực nan
mực nước
mực nước cao nhất
mực nước sụt bất ngờ
mực nước xuống
mực phủ
mực son
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 23:06:38